設防烈度 shè fáng liè dù · thiết phòng liệt độ Hán Việt: thiết phòng liệt độ · Pinyin: shè fáng liè dù Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 防 (phòng) + 烈 (liệt) + 度 (độ)Pinyinshè fáng liè dùHán Việtthiết phòng liệt độCấu tạo設 + 防 + 烈 + 度 · thiết + phòng + liệt + độ nghĩa thành phần: thiết + phòng + liệt + độ