許友以死 xǔ yǒu yǐ sǐ · hứa hữu dĩ tử Hán Việt: hứa hữu dĩ tử · Pinyin: xǔ yǒu yǐ sǐ Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 友 (hữu) + 以 (dĩ) + 死 (tử)Pinyinxǔ yǒu yǐ sǐHán Việthứa hữu dĩ tửCấu tạo許 + 友 + 以 + 死 · hứa + hữu + dĩ + tử nghĩa thành phần: hứa + hữu + dĩ + tử