許可協議

xǔ kě xié yì hứa khả hiệp nghị

Hán Việt: hứa khả hiệp nghị · Pinyin: xǔ kě xié yì

Tổng quan

thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)

Cấu tạo: (hứa) + (khả) + (hiệp) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)

Eng

  • CC-CEDICT licensing agreement (for intellectual property)
  • Cihui licensing agreement (for intellectual property)