許可管理 xǔ kě guǎn lǐ · hứa khả quản lí Hán Việt: hứa khả quản lí · Pinyin: xǔ kě guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinxǔ kě guǎn lǐHán Việthứa khả quản líCấu tạo許 + 可 + 管 + 理 · hứa + khả + quản + lí nghĩa thành phần: hứa + khả + quản + lí