許可證貿易

xǔ kě zhèng mào yì hứa khả chứng mậu dịch

Hán Việt: hứa khả chứng mậu dịch · Pinyin: xǔ kě zhèng mào yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (khả) + (chứng) + 貿 (mậu) + (dịch)