許可證轉讓
hứa khả chứng chuyển nhượng
Hán Việt: hứa khả chứng chuyển nhượng · Pinyin: xǔ kě zhèng zhuǎn ràng
Tổng quan
Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng) + 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng)
Hán Việt: hứa khả chứng chuyển nhượng · Pinyin: xǔ kě zhèng zhuǎn ràng
Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng) + 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng)