許多貨物 hứa đa hóa vật Hán Việt: hứa đa hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 多 (đa) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việthứa đa hóa vậtCấu tạo許 + 多 + 貨 + 物 · hứa + đa + hóa + vật nghĩa thành phần: hứa + đa + hóa + vật