許普諾斯 xǔ pǔ nuò sī · hứa phổ nặc tư Hán Việt: hứa phổ nặc tư · Pinyin: xǔ pǔ nuò sī Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 普 (phổ) + 諾 (nặc) + 斯 (tư)Pinyinxǔ pǔ nuò sīHán Việthứa phổ nặc tưCấu tạo許 + 普 + 諾 + 斯 · hứa + phổ + nặc + tư nghĩa thành phần: hứa + phổ + nặc + tư