訴訟受理

tố tụng thụ lí

Hán Việt: tố tụng thụ lí

Tổng quan

(pháp lý) sự liên hợp, sự liên kết (giữa các người thuộc bên bị trong một vụ kiện)

Cấu tạo: (tố) + (tụng) + (thụ) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) sự liên hợp, sự liên kết (giữa các người thuộc bên bị trong một vụ kiện)