訴訟費用

tố tụng phí dụng

Hán Việt: tố tụng phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (tụng) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指因訴訟程序支出的費用。由原告或聲請人先行繳納,通常由敗訴之當事人負擔,法院亦得酌量情形,命兩造分擔。證人旅費、鑑定費等,也屬於訴訟費用。

Eng

  • Cihui 訴訟費用 ùsòng fèiyòng n. lawsuit fee

ja

  • JMdict (lawsuit) costs