訴諸感情

sù zhū gǎn qíng tố chư cảm tình

Hán Việt: tố chư cảm tình · Pinyin: sù zhū gǎn qíng

Tổng quan

sự đa cảm, sự kêu gọi tình cảm, sự đánh đổ tình cảm

Cấu tạo: (tố) + (chư) + (cảm) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đa cảm, sự kêu gọi tình cảm, sự đánh đổ tình cảm