訶佛詆巫 hē fó dǐ wū · ha phật để vu Hán Việt: ha phật để vu · Pinyin: hē fó dǐ wū Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 佛 (phật) + 詆 (để) + 巫 (vu)Pinyinhē fó dǐ wūHán Việtha phật để vuCấu tạo訶 + 佛 + 詆 + 巫 · ha + phật + để + vu nghĩa thành phần: ha + phật + để + vu