訶梨怛雞 hē lí dá jī·ha lê đát kê Hán Việt: ha lê đát kê · Pinyin: hē lí dá jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即诃梨勒。 Cấu tạo: 訶 (ha) + 梨 (lê) + 怛 (đát) + 雞 (kê)Pinyinhē lí dá jīHán Việtha lê đát kêCấu tạo訶 + 梨 + 怛 + 雞 · ha + lê + đát + kê nghĩa thành phần: ha + lê + đát + kê Nghĩa ViệtCihui (植物)果名。見訶梨勒條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa訶梨跋摩 · 訶梨勒 · 訶梨子 · 诃梨勒 · 诃梨子