訶梨怛雞 hē lí dá jī · ha lê đát kê Hán Việt: ha lê đát kê · Pinyin: hē lí dá jī Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 梨 (lê) + 怛 (đát) + 雞 (kê)Pinyinhē lí dá jīHán Việtha lê đát kêCấu tạo訶 + 梨 + 怛 + 雞 · ha + lê + đát + kê nghĩa thành phần: ha + lê + đát + kê Nghĩa ViệtCihui ha lê đát kê (植物)果名。見訶梨勒條。☸