診斷器械

zhěn duàn qì xiè chẩn đoạn khí giới

Hán Việt: chẩn đoạn khí giới · Pinyin: zhěn duàn qì xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (đoạn) + (khí) + (giới)