診斷專家 chẩn đoạn chuyên gia Hán Việt: chẩn đoạn chuyên gia Tổng quan thầy thuốc chẩn bệnh Cấu tạo: 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Hán Việtchẩn đoạn chuyên giaCấu tạo診 + 斷 + 專 + 家 · chẩn + đoạn + chuyên + gia nghĩa thành phần: chẩn + đoạn + chuyên + gia Nghĩa ViệtCihui thầy thuốc chẩn bệnh