診斷程序 zhěn duàn chéng xù · chẩn đoạn trình tự Hán Việt: chẩn đoạn trình tự · Pinyin: zhěn duàn chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinzhěn duàn chéng xùHán Việtchẩn đoạn trình tựCấu tạo診 + 斷 + 程 + 序 · chẩn + đoạn + trình + tự nghĩa thành phần: chẩn + đoạn + trình + tự