診療
chẩn liệu
Hán Việt: chẩn liệu · Pinyin: zhěn liáo
Tổng quan
chẩn đoán và điều trị khám và chữa bệnh; khám và điều trị。診斷和治療。 診療室 phòng khám và chữa bệnh 診療器械 dụng cụ khám và chữa bệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui chẩn đoán và điều trị khám và chữa bệnh; khám và điều trị。診斷和治療。 診療室 phòng khám và chữa bệnh 診療器械 dụng cụ khám và chữa bệnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 診視病情而加以治療。《資治通鑑.卷二五二.唐紀六十八.懿宗咸通十年》:「宗邵等診療之時,惟求疾愈,備施方術,非不盡心。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诊脉治疗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诊脉治疗。
Eng
- CC-CEDICT diagnosis and treatment
- Cihui diagnosis and treatment
ja
- JMdict diagnosis and treatment|medical care