診療器材

chẩn liệu khí tài

Hán Việt: chẩn liệu khí tài

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (liệu) + (khí) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 診療器材 hěnliáo qìcái n. medical instruments