註冊資本

zhù cè zī běn chú sách tư bổn

Hán Việt: chú sách tư bổn · Pinyin: zhù cè zī běn

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (sách) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 註冊資本 hùcè zīběn n. <acct.> registered capital