註解排除

zhùjiě páichú chú giải bài trừ

Hán Việt: chú giải bài trừ · Pinyin: zhùjiě páichú

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (giải) + (bài) + (trừ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui comment out