註釋讀物 chú thích độc vật Hán Việt: chú thích độc vật Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 釋 (thích) + 讀 (độc) + 物 (vật)Hán Việtchú thích độc vậtCấu tạo註 + 釋 + 讀 + 物 · chú + thích + độc + vật nghĩa thành phần: chú + thích + độc + vật Nghĩa EngCihui 註釋讀物 hùshì dúwù n. annotated readings M:¹běn