詁經精舍 gǔ jīng jīng shě · cổ kinh tinh xá Hán Việt: cổ kinh tinh xá · Pinyin: gǔ jīng jīng shě Tổng quan Cấu tạo: 詁 (cổ) + 經 (kinh) + 精 (tinh) + 舍 (xá)Pinyingǔ jīng jīng shěHán Việtcổ kinh tinh xáCấu tạo詁 + 經 + 精 + 舍 · cổ + kinh + tinh + xá nghĩa thành phần: cổ + kinh + tinh + xá