詈夷爲蹠

lì yí wéi zhí lị di vi chích

Hán Việt: lị di vi chích · Pinyin: lì yí wéi zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (di) + (vi) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈:咒骂;夷:伯夷;跖:盗跖。指将伯夷责骂为盗跖。比喻颠倒黑白,诬蔑好人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将伯夷责骂为盗跖。比喻颠倒黑白﹐诬蔑德行高尚的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 詈咒骂;夷伯夷;跖盗跖。指将伯夷责骂为盗跖。比喻颠倒黑白,诬蔑好人。