詈夷爲蹠 lì yí wéi zhí · lị di vi chích Hán Việt: lị di vi chích · Pinyin: lì yí wéi zhí Tổng quan Cấu tạo: 詈 (lị) + 夷 (di) + 爲 (vi) + 蹠 (chích)Pinyinlì yí wéi zhíHán Việtlị di vi chíchCấu tạo詈 + 夷 + 爲 + 蹠 · lị + di + vi + chích nghĩa thành phần: lị + di + vi + chích