詈謗同僚

lị báng đồng liêu

Hán Việt: lị báng đồng liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (báng) + (đồng) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詈謗同僚 ìbàngtóngliáo f.e. slander colleagues