詈辱泄憤

lị nhục tiết phẫn

Hán Việt: lị nhục tiết phẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (nhục) + (tiết) + (phẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詈辱泄憤 ìrǔxièfèn f.e. scold to vent one's indignation