詐啞佯聾

zhà yǎ yáng lóng trá ách dương lung

Hán Việt: trá ách dương lung · Pinyin: zhà yǎ yáng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (ách) + (dương) + (lung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「裝聾作啞」。故意不聞不問,裝作什麼都不知道而置身事外。《群音類選.官腔類.卷一一.雙忠記.睢陽陷守》:「身在伍倫中,怎做得詐啞佯聾,為官食祿,直須盡職輸忠。」