詐欺取財 trá khi thủ tài Hán Việt: trá khi thủ tài Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 欺 (khi) + 取 (thủ) + 財 (tài)Hán Việttrá khi thủ tàiCấu tạo詐 + 欺 + 取 + 財 · trá + khi + thủ + tài nghĩa thành phần: trá + khi + thủ + tài Nghĩa EngCihui 詐欺取財 hàqīqǔcái <law> f.e. swindle ◆n. fraud