诈现异相

trá hiện dị tương

Hán Việt: trá hiện dị tương

Tổng quan

trá hiện dị tướng (術語)見五邪命條。☸

Cấu tạo: (trá) + (hiện) + (dị) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trá hiện dị tướng (術語)見五邪命條。☸