詐瞎裝聾 zhà xiā zhuāng lóng · trá hạt trang lung Hán Việt: trá hạt trang lung · Pinyin: zhà xiā zhuāng lóng Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 瞎 (hạt) + 裝 (trang) + 聾 (lung)Pinyinzhà xiā zhuāng lóngHán Việttrá hạt trang lungCấu tạo詐 + 瞎 + 裝 + 聾 · trá + hạt + trang + lung nghĩa thành phần: trá + hạt + trang + lung