詐謀奇計

zhà móu qí jì trá mưu kì kế

Hán Việt: trá mưu kì kế · Pinyin: zhà móu qí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (mưu) + (kì) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詭詐,出人意料之外的計謀。宋.王楙《野客叢書.卷一○.韓信之幸》:「有報成安君不用詐謀奇計,而廣武君之說不行,信於是欣然大喜。」

Eng

  • Cihui 詐謀奇計 hàmóuqíjì f.e. crafty trick