評價單元

píng jià dān yuánbình giá đan nguyên

Hán Việt: bình giá đan nguyên · Pinyin: píng jià dān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 單 (đan) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đơn vị đánh giá

Đức

  • Handedict Auswerteeinheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

評價分類 · 评价的人 · 评价过高 · 評價量規 · 单元体 · 單元房 · 單元格 · 单元的