单元体

đan nguyên thể

Hán Việt: đan nguyên thể

Tổng quan

(sinh học) thể đơn bội

Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể đơn bội
  • Biên soạn haplont; unit body

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi haplont

Eng

  • Cihui 單元體 ānyuántǐ n. <bot.> haplont; unit body

Từ liên quan

Gần nghĩa

单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 单元 · 单元化 · 单元名