評價系統 píng jià xì tǒng · bình giá hệ thống Hán Việt: bình giá hệ thống · Pinyin: píng jià xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinpíng jià xì tǒngHán Việtbình giá hệ thốngCấu tạo評 + 價 + 系 + 統 · bình + giá + hệ + thống nghĩa thành phần: bình + giá + hệ + thống