評功擺好 píng gōng bǎi hǎo · bình công bãi hảo Hán Việt: bình công bãi hảo · Pinyin: píng gōng bǎi hǎo Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 功 (công) + 擺 (bãi) + 好 (hảo)Pinyinpíng gōng bǎi hǎoHán Việtbình công bãi hảoCấu tạo評 + 功 + 擺 + 好 · bình + công + bãi + hảo nghĩa thành phần: bình + công + bãi + hảo Nghĩa EngCihui 評功擺好 ínggōngbǎihǎo f.e. extol