評定副詞

bình định phó từ

Hán Việt: bình định phó từ

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (định) + (phó) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 評定副詞 íngdìng fùcí n. adverb of judgment