評工記分

píng gōng jì fēn bình công kí phân

Hán Việt: bình công kí phân · Pinyin: píng gōng jì fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (công) + (kí) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 評工記分 ínggōng jìfēn v.p. calculate workpoints on the basis of work done