評脈
bình mạch
Hán Việt: bình mạch · Pinyin: píng mài
Tổng quan
bắt mạch
1.诊脉。
醫家稱診脈為「評脈」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chẩn mạch
- Biên soạn 評脈 píngmài v.o. <topo.> feel the pulse
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 醫家稱診脈為「評脈」。
Eng
- Cihui 評脈 píngmài v.o. <topo.> feel the pulse