評釋 píng shì·bình thích Hán Việt: bình thích · Pinyin: píng shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.评论解释。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 批評和解釋。如:「唐詩評釋。」 Cấu tạo: 評 (bình) + 釋 (thích)Pinyinpíng shìHán Việtbình thíchTừ loạiđộngCấu tạo評 + 釋 · bình + thích nghĩa thành phần: bình + thích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bình luận, giải thíchTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 批評和解釋。如:「唐詩評釋。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa注腳 · 注解 · 说明