詞不悉心

cí bù xī xīn từ bất tất tâm

Hán Việt: từ bất tất tâm · Pinyin: cí bù xī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (bất) + (tất) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所用的言詞無法完全表達出自己的心意。唐.李朝威《柳毅傳》:「饗德懷恩,詞不悉心。」