詞典編纂者 từ điển biên toản giả Hán Việt: từ điển biên toản giả Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 典 (điển) + 編 (biên) + 纂 (toản) + 者 (giả)Hán Việttừ điển biên toản giảCấu tạo詞 + 典 + 編 + 纂 + 者 · từ + điển + biên + toản + giả nghĩa thành phần: từ + điển + biên + toản + giả Nghĩa EngCihui 詞典編纂者 ídiǎn biānzuǎnzhě n. lexicographer