詞嚴義密
từ nghiêm nghĩa mật
Hán Việt: từ nghiêm nghĩa mật · Pinyin: cí yán yì mì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文詞嚴謹,義理周密。明.李昌祺《剪燈餘話.卷三.幔亭遇仙錄》:「宋朝諸儒所述,皆明白正大,詞嚴義密無餘蘊。」
Hán Việt: từ nghiêm nghĩa mật · Pinyin: cí yán yì mì