詞序對應 từ tự đối ứng Hán Việt: từ tự đối ứng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 序 (tự) + 對 (đối) + 應 (ứng)Hán Việttừ tự đối ứngCấu tạo詞 + 序 + 對 + 應 · từ + tự + đối + ứng nghĩa thành phần: từ + tự + đối + ứng Nghĩa EngCihui 詞序對應 íxù duìyìng n. <lg.> word-order correspondence