詞無枝葉

cí wú zhī yè từ vô chi diệp

Hán Việt: từ vô chi diệp · Pinyin: cí wú zhī yè

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (vô) + (chi) + (diệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容文詞精煉,不蕪雜枝蔓。唐.白居易〈有唐善人墓碑〉:「前後著文凡一百五十二首,皆理義撮要,詞無枝葉。」