詞的關聯 từ đích quan liên Hán Việt: từ đích quan liên Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 的 (đích) + 關 (quan) + 聯 (liên)Hán Việttừ đích quan liênCấu tạo詞 + 的 + 關 + 聯 · từ + đích + quan + liên nghĩa thành phần: từ + đích + quan + liên Nghĩa EngCihui 詞的關聯 í de guānlián n. <lg.> word association