詞窮理盡

cí qióng lǐ jìn từ cùng lí tận

Hán Việt: từ cùng lí tận · Pinyin: cí qióng lǐ jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (cùng) + (lí) + (tận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無言以對,無理可論。宋.蘇軾〈辯試館職策問劄子〉二首之二:「今者竊聞明詔,已察其實,而臣四上章四不允,臣子之義,身非己有,詞窮理盡,不敢求去。」也作「詞窮理絕」。