詞組單位

từ tổ đan vị

Hán Việt: từ tổ đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tổ) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞組單位 ízǔ dānwèi n. <lg.> constituent