詞組性的 từ tổ tính đích Hán Việt: từ tổ tính đích Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 組 (tổ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttừ tổ tính đíchCấu tạo詞 + 組 + 性 + 的 · từ + tổ + tính + đích nghĩa thành phần: từ + tổ + tính + đích Nghĩa EngCihui 詞組性的 ízǔxìng de attr. <lg.> phrasal