詞組結構

từ tổ kết cấu

Hán Việt: từ tổ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tổ) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞組結構 ízǔ jiégòu n. <lg.> 1. phrase structure 2. constituent structure