詞語聯想 từ ngữ liên tưởng Hán Việt: từ ngữ liên tưởng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 語 (ngữ) + 聯 (liên) + 想 (tưởng)Hán Việttừ ngữ liên tưởngCấu tạo詞 + 語 + 聯 + 想 · từ + ngữ + liên + tưởng nghĩa thành phần: từ + ngữ + liên + tưởng Nghĩa EngCihui 詞語聯想 íyǔ liánxiǎng n. <lg.> word/verbal association